辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hỏng hóc" (1件)

hỏng hóc
日本語 名故障
マイ単語
Máy bị hỏng hóc.
機械が故障した。

swap_horiz 類語検索結果 "hỏng hóc" (1件)

phòng học
日本語 名教室
マイ単語
Trường có 20 phòng học hiện đại.
学校には20の近代的な教室がある。

format_quote フレーズ検索結果 "hỏng hóc" (3件)

Trang thiết bị trong phòng học rất hiện đại.
教室の設備はとても現代的だ。
Trường có 20 phòng học hiện đại.
学校には20の近代的な教室がある。
Máy bị hỏng hóc.
機械が故障した。